Y400; YP400
Bộ Lưu Điện Cửa Cuốn YH Power 400kg (Y400, YP400)
Bộ Lưu Điện Cửa Cuốn YH Power 400kg (Y400, YP400)
0
Bộ Lưu Điện Cửa Cuốn YH Power 400kg (Y400, YP400)
Y400, YP400 DÙNG CHO MOTOR CỬA <= 400kg
Điện vào (input) 220VAC ± 10% 50Hz ± 0.5%
Điện ra (Ouput) 220VAC ± 5% 50Hz ± 0.5%
ắc quy (Battery)
(**)
24VDC [(12V-7.2Ah) * 2] hoặc
24VDC [(12V-7.5Ah) * 2] hoặc
24VDC [(12V-9.0Ah) * 2] hoặc
24VDC [(12V-12Ah) * 2] 
Trọng lượng (Net weight) 9 kg ~ 13 kg (tùy thuộc dung lượng ắc quy)
Thời gian chờ (Sleep time) 30 giờ ~ 50 giờ (tùy thuộc dung lượng ắc quy)
Kích thước (Dimensions) W-340 * H-230 * D-100 (mm)
Bảo hành (Warranty) 12 tháng
Xuất xứ (C.O) Sản xuất tại Việt Nam
Phụ kiện kèm theo Dây nguồn, bộ giá treo tường (wall mount kits)
Kho hàng Thường xuyên có sẵn
Thời gian giao hàng Trong vòng 01-02 ngày làm việc
(**) ắc quy có dung lượng (Ah) càng lớn thì thời gian chờ của UPS càng lâu.
WP7.2-12
249000
7631
WP7.2-12 12V-7.2Ah (20HR)
Công suất 20HR (0.36A to 10.50V) 7.2Ah
10HR (0.684A to 10.50V) 6.84Ah
5HR (1.224A to 10.20V) 6.12Ah
1C (7.2A to 9.60V) 4.08Ah
3C (21.6A to 9.60V) 2.88Ah
Nội trở @1KHz < 22mΩ
Điện cực F2 (Faston Tab 250) & F1 (Faston Tab 187)
Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
Trọng lượng 2.4Kg (5.28Lbs.)
Kích thước (mm) L151 x W65 x H94 x TH102 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 05 năm
Bảo hành 12-24 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 2.16A | Phóng tối đa 5S: 108A
Sạc điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
Coefficient -5.0mV/℃/cell 
Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
T.C. Chất Lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
WP1236W
279000
8755
WP1236W 12V-9Ah (20HR) / 12V-36W-15Min / 12V-48W-10Min
Công suất
15 min rate (216W to 9.60V) 54Wh
20 hour rate (0.45A to 10.5V) 9Ah
10 hour rate (0.855A to 10.5V) 8.55Ah
5 hour rate (1.53A to 10.20V) 7.65Ah
1C (9A to 9.60V) 5.7Ah
3C (27A to 9.60V) 3.6Ah
Nội trở @1KHz < 14mΩ
Điện cực F2 (Faston Tab 250)
Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
Trọng lượng 2.7kg (5.94Lbs.)
Kích thước (mm) L151 x W65 x H94 x TH102 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 05 năm
Bảo hành 12-24 tháng
Phóng + Nạp
(lớn nhất)
Nạp lớn nhất < 2.7A | Phóng tối đa 5 giây: 135A
Sạc điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
Coefficient -5.0mV/℃/cell 
Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
Coefficient -3.0mV/℃/cell 
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
WP7.5-12
249000
6110
WP7.5-12 12V-7.5Ah (20HR)
Công suất 20 hour rate (0.375A to 10.50V) 7.5Ah
10 hour rate (0.713A to 10.50V) 7.125Ah
5 hour rate (1.224A to 10.20V) 6.12Ah
1 C (7.2A to 9.60V) 4.08Ah
3 C (21.6A to 9.60V) 2.88Ah
Nội trở @1KHz < 22mΩ
Điện cực F1 (Faston Tab 187) - Cực nhỏ
Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
Trọng lượng 2.4kg (5.28Lbs.)
Kích thước (mm) L151 x W65 x H94 x TH102 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 05 năm
Bảo hành 06 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 2.16A | Phóng tối đa 5 giây: 108A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
NP12-12T
0
826
NP12-12T Genesis 12V-12Ah (20HR)
Công suất 20 hour rate (0.6A to 10.50V) 12Ah
10 hour rate (1.14A to 10.50V) 11.4Ah
5 hour rate (2.04A to 10.20V) 10.2Ah
1C (12A to 9.60V) 6.4Ah
3C (36A to 9.60V) 4.8Ah
Nội trở @1KHz ~ 13mΩ
Điện cực F2 (Faston Tab 250)
Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
Trọng lượng 3.65kg (8.03Lbs.)
Kích thước (mm) L151 x W98 x H93 x TH98 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 05 năm
Bảo hành 12 tháng
Dòng lớn nhất Dòng sạc lớn nhất < 3.6A | Phóng tối đa 5 giây: 180A
Sạc điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
Coefficient -5.0mV/℃/cell 
Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
Coefficient -3.0mV/℃/cell 
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
T.C chất lượng TCVN 7449:2004; TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
LONG WP12-12SE
395000
780
WP12-12SE 12V-12Ah (20HR)
Công suất 20 hour rate (0.6A to 10.50V) 12Ah
10 hour rate (1.14A to 10.50V) 11.4Ah
5 hour rate (2.04A to 10.20V) 10.2Ah
1C (12A to 9.60V) 6.4Ah
3C (36A to 9.60V) 4.8Ah
Nội trở @1KHz ~ 13mΩ
Điện cực F2 (Faston Tab 250)
Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
Trọng lượng 4.02 Kg (~8.84Lbs)
Kích thước (mm) L151 x W98 x H93 x TH98 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 05 năm
Bảo hành 12 tháng
Dòng lớn nhất Dòng sạc lớn nhất < 3.6A | Phóng tối đa 5 giây: 180A
Sạc điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 14.4 to 15.0V
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Standby (thường xuyên): 13.5 to 13.8V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
T.C chất lượng TCVN 7449:2004; TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
WP12-12SE
375000
5444
WP12-12SE 12V-12Ah (20HR)
Công suất 20 hour rate (0.6A to 10.50V) 12Ah
10 hour rate (1.14A to 10.50V) 11.4Ah
5 hour rate (2.04A to 10.20V) 10.2Ah
1C (12A to 9.60V) 7.6Ah
3C (36A to 9.60V) 4.8Ah
Nội trở @1KHz ~ 11mΩ
Điện cực F2 (Faston Tab 250)
Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
Trọng lượng 4.02kg (8.84Lbs.)
Kích thước (mm) L151 x W98 x H93 x TH98 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 05 năm
Bảo hành 06 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 3.6A | Phóng tối đa 5 giây: 180A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar, Xe điện) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
SP Power Y400; YP400
0
179
Y400, YP400 DÙNG CHO MOTOR CỬA <= 400kg
Điện vào (input) 220VAC ± 10% 50Hz ± 0.5%
Điện ra (Ouput) 220VAC ± 5% 50Hz ± 0.5%
ắc quy (Battery)
(**)
24VDC [(12V-7.2Ah) * 2] hoặc
24VDC [(12V-7.5Ah) * 2] hoặc
24VDC [(12V-9.0Ah) * 2] hoặc
24VDC [(12V-12Ah) * 2] 
Trọng lượng (Net weight) 9 kg ~ 13 kg (tùy thuộc dung lượng ắc quy)
Thời gian chờ (Sleep time) 30 giờ ~ 50 giờ (tùy thuộc dung lượng ắc quy)
Kích thước (Dimensions) W-340 * H-230 * D-100 (mm)
Bảo hành (Warranty) 12 tháng
Xuất xứ (C.O) Sản xuất tại Việt Nam
Phụ kiện kèm theo Dây nguồn, bộ giá treo tường (wall mount kits)
Kho hàng Thường xuyên có sẵn
Thời gian giao hàng Trong vòng 01-02 ngày làm việc
(**) ắc quy có dung lượng (Ah) càng lớn thì thời gian chờ của UPS càng lâu.
Hỗ trợ mua hàng