C1KS
UPS Santak Online 1KVA, 700W, C1KS for External Battery
UPS Santak Online 1KVA, 700W, C1KS for External Battery
0
UPS Santak Online 1KVA, 700W, C1KS for External Battery
UPS Santak Online 1KVA, 700W, C1KS for External Battery
(Giá chưa bao gồm tủ và ắc quy gắn ngoài)*

(*) 
- Hệ thống ắc quy UPS C1KS có điện áp sạc là 36VDC, tức gồm 3 ắc quy 12VDC mắc nối tiếp tạo thành.
- Dung lượng ắc quy (Ah) càng lớn thì thời gian lưu điện càng lâu.
- Thời gian lưu trữ điện phụ thuộc 2 yếu tố chính là phụ tải (công suất tiêu thụ điện của các thiết bị gắn vào UPS) và dung lượng ắc quy.
- Dung lượng ắc quy có thể dùng cho UPS này nên từ 12V-18Ah đến 12V-200Ah

MODEL

C1KS

C2KS

C3KS

NGUỒN VÀO

Điện áp danh định

220 VAC

Ngưỡng điện áp

115 ~ 300 VAC

Số pha

1 pha (2 dây + dây tiếp đất)

Tần số danh định

50 Hz (46 ~ 54 Hz)

Hệ số công suất

0,97

NGUỒN RA

Công suất

1 KVA/ 0,7 KW

2KVA/ 1,4KW

3KVA/ 2,1KW

Điện áp

220 VAC ± 2%

Số pha

1 pha (2 dây + dây tiếp đất)

Dạng sóng

Sóng sine thật ở mọi trạng thái điện lưới và 
không phụ thuộc vào dung lượng còn lại của nguồn ắc qui.

Tần số

Đồng bộ với nguồn vào hoặc 50 Hz ± 0,2 Hz (chế độ ắc qui)

Hiệu suất

85% (Chế độ điện lưới)

83% (Chế độ ắc qui)

Khả năng chịu quá tải

108 ~ 150% trong vòng 30 giây

Cấp điện ngõ ra

4 ổ cắm chuẩn IEC320-10A

4 ổ cắm chuẩn IEC320-10A và hộp đấu dây

CHẾ ĐỘ BYPASS

Tự động chuyển sang chế độ Bypass

Quá tải, UPS lỗi

ẮC QUI

Loại ắc qui

12 VDC, kín khí, không cần bảo dưỡng, tuổi thọ trên 3 năm.

Thời gian lưu điện

Tuỳ thuộc vào ắc qui đi kèm với UPS mà khách hang lựa chọn

GIAO DIỆN

Bảng điều khiển

Nút khởi động / Tắt còi báo / Nút tắt nguồn

LED hiển thị trạng thái

Chế độ điện lưới, chế độ ắc qui, chế độ Bypass, dung lượng tải, 
dung lượng ắc qui, báo trạng thái hư hỏng.

Cổng giao tiếp

RS232,  khe thông minh

Phần mềm quản lý

Phần mềm quản trị Winpower đi kèm, cho phép giám sát, 
tự động bật / tắt UPS và hệ thống.

Thời gian chuyển mạch

0 ms

MÔI TRƯỜNG HOẠT ĐỘNG

Nhiệt độ môi trường hoạt động

0 ~ 400c

Độ ẩm môi trường hoạt động

20% ~ 90%, không kết tụ hơi nước.

TIÊU CHUẨN

Độ ồn khi máy hoạt động

45 dB không tính còi báo

Trường điện từ (EMS)

IEC 61000-4-2 Level 4 (ESD)

IEC 61000-4-3 Level 3 (RS)

IEC 61000-4-4 Level 4 (EFT)

IEC 61000-4-5 Level 4 (Surge)

Dẫn điện - Phát xạ

En 55022 CLASS B

KÍCH THƯỚC / TRỌNG LƯỢNG

Kích thước (R x D x C) (mm)

145 x 220 x 400

192 x 348 x 460

192 x 348 x 460

Trọng lượng tịnh (kg)

7

13,5

14

WP18-12SHR
679000
3053
WP18-12SHR 12V-18Ah (20HR)
Công suất
20HR (0.9A - 10.50V): 18Ah
10HR (1.71A - 10.50V): 17.1Ah
5HR (3.06A - 10.20V): 15.3Ah
1C (18A - 9.60V): 11.4Ah
3C (54A - 9.60V): 7.2Ah
Nội trở @1KHz ~ 10.5mΩ
Điện cực F3 hoặc M5 Bolts
Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
Trọng lượng ~ 5.6Kg (12.32Lbs.)
Kích thước (mm) L181 x W76 x H167 x TH167 (+2, -1)
Tuổi thọ thiết kế 05 năm
Bảo hành 12-24 tháng
Dòng điện Dòng sạc lớn nhất < 5.4A Dòng phóng tối đa trong 5 giây: 270A
Điện áp nạp @25℃ Cycle: 14.4-15.0V Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
WP26-12; WP26-12N; WP26-12NE
1039000
2975
WP26-12NE thay thế cho WP26-12 và WP26-12N
WP26-12NE 12V-26Ah (20HR)
Công suất 20HR (1.3A to 10.50V) 26Ah
10HR (2.47A to 10.50V) 24.7Ah
5HR (4.42A to 10.20V) 22.1Ah
1C (26A to 9.60V) 14.73Ah
3C (78A to 9.60V) 10.4Ah
Nội trở @1KHz < 11mΩ
Điện cực
(Terminal)
F6 M5 Bolts
Vật liệu vỏ (case) ABS UL94 HB
Trọng lượng 9.30kg (20.46Lbs.) 
Kích thước (mm) L166 x W175 x H125 x TH125 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 05 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 7.8A | Phóng tối đa 5 giây: 390A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
U1-33HN
1176000
1984
U1-33HN 12V-33Ah (20HR)
Công suất 20HR (1.65A to 10.50V) 33Ah
10HR (3.135A to 10.50V) 31.35Ah
5HR (5.61A to 10.20V) 28.05Ah
1C (33A to 9.60V) 18.7Ah
3C (99A to 9.60V) 13.2Ah
Nội trở @1KHz < 10mΩ
Điện cực M5 bolts hoặc F6
Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
Trọng lượng 9.9kg (21.8Lbs.) 
Kích thước (mm) L197 x W131 x H159 x TH170 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 05 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 9.9A | Phóng tối đa 5 giây: 327A
Nạp điện @25℃ Cycle use: 14.4-15.0V (Solar) Standby use: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
WP45-12N
1386000
2654
WP45-12N 12V-45Ah (20HR)
Công suất 20 hour rate (2.25A to 10.50V) 45Ah
10 hour rate (4.275A to 10.50V) 42.75Ah
5 hour rate (7.65A to 10.20V) 38.25Ah
1 C (45A to 9.60V) 25.5Ah
3 C (135A to 9.60V) 18Ah
Nội trở @1KHz < 7mΩ
Điện cực M6 bolts hoặc F8 (Optional)
Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
Trọng lượng 14.5kg (31.9Lbs.) 
Kích thước (mm) L198 x W166 x H171 x TH171 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 05 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 13.5A | Phóng tối đa 5 giây: 540A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
WP50-12N; WP50-12NE
1459500
2264
Lưu ý: Mã hàng WP50-12NE được sản xuất để thay thế cho mã hàng cũ WP50-12N
WP50-12NE 12V-50Ah (20HR)
Công suất 20 hour rate (2.5A to 10.50V) 50Ah
10 hour rate (4.75A to 10.50V) 47.5Ah
5 hour rate (8.5A to 10.20V) 42.5Ah
1 C (50A to 9.60V) 31.67Ah
3 C (150A to 9.60V) 20Ah
Nội trở @1KHz < 5mΩ
Điện cực M6 bolts hoặc F8 (Optional)
Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
Trọng lượng 14.3kg (31.5Lbs.)
Kích thước (mm) L198 x W166 x H171 x TH171 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 05 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 15A | Phóng tối đa 5 giây: 540A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
WP55-12N
1816500
2413
WP55-12N 12V-55Ah (20HR)
Công suất 20 hour rate (2.75A to 10.50V) 55Ah
10 hour rate (5.225A to 10.50V) 52.25Ah
5 hour rate (9.35A to 10.20V) 46.75Ah
1 C (55A to 9.60V) 31.17Ah
3 C (165A to 9.60V) 22Ah
Nội trở @1KHz < 8mΩ
Điện cực M6 bolts hoặc F8 (Optional)
Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
Trọng lượng 17kg (37.4Lbs.)
Kích thước (mm) L226 x W135 x H207 x TH214 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 05 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 16.5A | Phóng tối đa 5 giây: 800A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
WP40-12N; WP40-12NE
1354500
2677
WP40-12NE thay thế cho WP40-12N
WP40-12NE 12V-40Ah (20HR)
Công suất 20 hour rate (2A to 10.50V) 40Ah
10 hour rate (3.8A to 10.50V) 38Ah
5 hour rate (6.8A to 10.20V) 34Ah
1 C (40A to 9.60V) 22.67Ah
3 C (120A to 9.60V) 16Ah
Nội trở @1KHz < 7mΩ
Điện cực M6 bolts hoặc F8 (Optional)
Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
Trọng lượng 13.1kg (28.82Lbs.)
Kích thước (mm) L198 x W166 x H171 x TH171 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 05 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 12A | Phóng tối đa 5 giây: 480A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
WP65-12N
2508450
2054
WP65-12N 12V-65Ah (20HR)
Công suất 20 hour rate (3.25A to 10.50V) 65Ah
10 hour rate (6.175A to 10.50V) 61.75Ah
5 hour rate (11.05A to 10.20V) 55.25Ah
1 C (65A to 9.60V) 36.83Ah
3 C (195A to 9.60V) 26Ah
Nội trở @1KHz < 5mΩ
Điện cực M6 bolts hoặc F8 (Optional)
Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
Trọng lượng 23.3kg (51.26Lbs.)
Kích thước (mm) L350 x W166 x H174 x TH174 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 05 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 19.5A | Phóng tối đa 5 giây: 780A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
KPH75-12N
2511600
2186
KPH75-12N 12V-75Ah (10HR)
Công suất 10 hour rate (7.5A to 10.80V) 75Ah
5 hour rate (12.75A to 10.20V) 63.75Ah
1 hour rate (45A to 9.60V) 45Ah
1 C (75A to 9.60V) 47.5Ah
Nội trở @1KHz 5mΩ
Điện cực M6 bolts hoặc F16 (Optional)
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
Trọng lượng 24kg (52.8Lbs.)
Kích thước (mm) L260 x W170 x H202 x TH205 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 22.5A | Phóng tối đa 5 giây: 900A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
KPH110-12N, 12V-110Ah
3255000
2717
KPH110-12N 12V-110Ah (10HR)
Công suất 10 hour rate (11A to 10.80V) 110Ah
5 hour rate (18.7A to 10.20V) 103.4Ah
1 hour rate (66A to 9.60V) 93.5Ah
1 C (110A to 9.60V) 69.67Ah
Nội trở @1KHz 5mΩ
Điện cực M6 bolts hoặc F16 (Optional)
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
Trọng lượng 33,66 kg
Kích thước (mm) L338 x W170 x H212 x TH215 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 33A | Phóng tối đa 5 giây: 1200A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
KPH130-12N
4587450
1677
KPH130-12N 12V-130Ah (10HR)
Công suất 10 hour rate (13A to 10.80V) 130Ah
5 hour rate (22.1A to 10.20V) 110.5Ah
1 hour rate (78A to 9.60V) 78Ah
1 C (130A to 9.60V) 82.33Ah
Nội trở @1KHz 5mΩ
Điện cực M6 bolts hoặc F8 (Optional)
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
Trọng lượng 43kg (94.6Lbs.)
Kích thước (mm) L352 x W170 x H273 x TH278 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 39A | Phóng tối đa 5 giây: 1300A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar)  Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
KPH150-12N
5029500
2511
KPH150-12N 12V-150Ah (10HR)
Công suất 10 hour rate (15A to 10.80V) 150Ah
5 hour rate (25.5A to 10.20V) 127.5Ah
1 hour rate (90A to 9.60V) 90Ah
1 C (150A to 9.60V) 95Ah
Nội trở @1KHz < 4mΩ
Điện cực M6 bolts hoặc F8 (Optional)
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
Trọng lượng 46.0kg(101.2Lbs.)
Kích thước (mm) L352 x W170 x H273 x TH278 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 45A | Phóng tối đa 5 giây: 1500A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
WPL230-12N
7864500
2558
WPL230-12N 12V-230Ah (10HR)
Công suất
Nominal Capacity
10 hour rate (23A to 10.80V) 230Ah
05 hour rate (39.1A to 10.20V) 195.5Ah
01 hour rate (138A to 9.60V) 138Ah
Nội trở @1KHz < 2.5mΩ
Điện cực M8 bolts [M8: 7 N-m (71kgf-cm); M8: 9 N-m (92kgf-cm)]
Vỏ & Nắp ABS UL94 HB (Option: Flammability resistance of (UL94 V-0)
Trọng lượng 73.2kg(161Lbs.)
Kích thước (mm) L500 x TL522 x W238 x H224 x TH226 (±3)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 69A | Phóng tối đa 5 giây: 1840A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
LGK100-12N
3322000
2083
Công suất 12V-100Ah | 3789W/ 5 phút | 328Wpc/ 15 phút
Nội trở @1KHz ~ 3mΩ
Điện cực F16 (M6)
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
Trọng lượng 34kg(74.8Lbs.)
Kích thước (mm) L338 x W170 x H212 x TH215 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 30A | Phóng tối đa 5 giây: 1200A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V | Standby: 13.5-13.8V
UPS dùng điện áp sạc Standby; Solar, xe điện dùng áp Cycle
Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
Tự phóng điện 1 tháng 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
LGK150-12N
5131500
1833
Công suất 12V-150Ah | 4460W/ 5 phút | 483.5Wpc/ 15 phút
Nội trở @1KHz ~ 6mΩ
Điện cực F16 (M6)
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
Trọng lượng 46.5kg(102Lbs.)
Kích thước (mm) L352 x W170 x H273 x TH278 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 45A | Phóng tối đa 5 giây: 1500A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V | Standby: 13.5-13.8V
UPS dùng điện áp sạc Standby; Solar, xe điện dùng áp Cycle
Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
Tự phóng điện 1 tháng 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
LGL200-12N
8434800
1829
Công suất 12V-200Ah | W/ 5 phút | Wpc/ 15 phút
Nội trở @1KHz ~ 3.5mΩ
Điện cực F18 (M8)
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
Trọng lượng 68.5kg (151Lbs.)
Kích thước (mm) L500 x TL522 x W238 x H219 x TH222 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 60A | Phóng tối đa 5 giây: 1600A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V | Standby: 13.5-13.8V
UPS dùng điện áp sạc Standby; Solar, xe điện dùng áp Cycle
Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
Tự phóng điện 1 tháng 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
WPL200-12N
6709500
2669
WPL200-12N 12V-200Ah (10HR)
Công suất
Nominal Capacity
10HR (20A to 10.80V) 200Ah
5HR (34A to 10.20V) 170Ah
1HR (120A to 9.60V) 120Ah
Nội trở @1KHz < 3mΩ
Điện cực M8 bolts [M8: 7 N-m (71kgf-cm); M8: 9 N-m (92kgf-cm)]
Vỏ & Nắp ABS UL94 HB (Option: Flammability resistance of (UL94 V-0)
Trọng lượng 66.5kg (146Lbs.)
Kích thước (mm) L500 x TL522 x W238 x H224 x TH226 (±3)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 60A Phóng tối đa 5 giây: 1600A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar)  Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
C10KS
0
67
UPS Santak Online 10KVA, 7000W, C10KS for External Battery
(Giá chưa bao gồm tủ và ắc quy gắn ngoài)*

(*) 
- Hệ thống ắc quy UPS C6KS & C10KS có điện áp sạc là 240VDC, tức gồm 20 ắc quy 12VDC mắc nối tiếp tạo thành.
- Dung lượng ắc quy (Ah) càng lớn thì thời gian lưu điện càng lâu.
- Thời gian lưu trữ điện phụ thuộc 2 yếu tố chính là phụ tải (công suất tiêu thụ điện của các thiết bị gắn vào UPS) và dung lượng ắc quy.
- Dung lượng ắc quy có thể dùng cho UPS này nên từ 12V-18Ah đến 12V-200Ah
C6KS
0
63
UPS Santak Online 6KVA, 4200W, C6KS for External Battery
(Giá chưa bao gồm tủ và ắc quy gắn ngoài)*

(*) 
- Hệ thống ắc quy UPS C6KS & C10KS có điện áp sạc là 240VDC, tức gồm 20 ắc quy 12VDC mắc nối tiếp tạo thành.
- Dung lượng ắc quy (Ah) càng lớn thì thời gian lưu điện càng lâu.
- Thời gian lưu trữ điện phụ thuộc 2 yếu tố chính là phụ tải (công suất tiêu thụ điện của các thiết bị gắn vào UPS) và dung lượng ắc quy.
- Dung lượng ắc quy có thể dùng cho UPS này nên từ 12V-18Ah đến 12V-200Ah
C3KS
23595000
74
UPS Santak Online 3KVA, 2100W, C3KS for External Battery
(Giá chưa bao gồm tủ và ắc quy gắn ngoài)*

(*) 
- Hệ thống ắc quy UPS C2KS & C3KS có điện áp sạc là 96VDC, tức gồm 8 ắc quy 12VDC mắc nối tiếp tạo thành.
- Dung lượng ắc quy (Ah) càng lớn thì thời gian lưu điện càng lâu.
- Thời gian lưu trữ điện phụ thuộc 2 yếu tố chính là phụ tải (công suất tiêu thụ điện của các thiết bị gắn vào UPS) và dung lượng ắc quy.
- Dung lượng ắc quy có thể dùng cho UPS này nên từ 12V-18Ah đến 12V-200Ah
C2KS
0
66
UPS Santak Online 2KVA, 1400W, C2KS for External Battery
(Giá chưa bao gồm tủ và ắc quy gắn ngoài)*

(*) 
- Hệ thống ắc quy UPS C2KS & C3KS có điện áp sạc là 96VDC, tức gồm 8 ắc quy 12VDC mắc nối tiếp tạo thành.
- Dung lượng ắc quy (Ah) càng lớn thì thời gian lưu điện càng lâu.
- Thời gian lưu trữ điện phụ thuộc 2 yếu tố chính là phụ tải (công suất tiêu thụ điện của các thiết bị gắn vào UPS) và dung lượng ắc quy.
- Dung lượng ắc quy có thể dùng cho UPS này nên từ 12V-18Ah đến 12V-200Ah
Hỗ trợ mua hàng