WP24-12; WP24-12N
Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 12V-24Ah (WP24-12; WP24-12N)
Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 12V-24Ah (WP24-12; WP24-12N)Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 12V-24Ah (WP24-12; WP24-12N)Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 12V-24Ah (WP24-12; WP24-12N)
0
Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 12V-24Ah (WP24-12; WP24-12N)
WP24-12,
WP24-12N
12V-24Ah (20HR) NGƯNG SẢN XUẤT, THAY THẾ BẰNG WP26-12NE CÙNG KÍCH THƯỚC
Công suất 20HR (1.3A to 10.50V) 24Ah
10HR (2.47A to 10.50V) 22.8Ah
5HR (4.42A to 10.20V) 20.4Ah
1C (26A to 9.60V) 12.8Ah
3C (78A to 9.60V) 8.4Ah
Nội trở @1KHz < 8mΩ
Điện cực
(Terminal)
F3 or F6 M5 Bolts
WP24-12  WP24-12N 
Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
Trọng lượng 8 kg (17.6Lbs.) 
Kích thước (mm) L166 x W175 x H125 x TH125 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 05 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 7.2A | Phóng tối đa 5 giây: 360A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
1/ Datasheet of Long AGM VRLA 12V-24Ah (WP24-12); 2/ Datasheet of Long AGM VRLA 12V-24Ah (WP24-12N)
Tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm: TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015 (File1; File2)
 
WPS26-12; WPS26-12N; WP26-12; WP26-12N; WP26-12NE
1090000
3773
WP26-12NE 12V-26Ah (20HR)
Công suất 20HR (1.3A to 10.50V) 26Ah
10HR (2.47A to 10.50V) 24.7Ah
5HR (4.42A to 10.20V) 22.1Ah
1C (26A to 9.60V) 14.73Ah
3C (78A to 9.60V) 10.4Ah
Nội trở @1KHz < 11mΩ
Điện cực
(Terminal)
F6 M5 Bolts
Vật liệu vỏ (case) ABS UL94 HB
Trọng lượng 9.30kg (20.46Lbs.) 
Kích thước (mm) L166 x W175 x H125 x TH125 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 05 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 7.8A | Phóng tối đa 5 giây: 390A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
LƯU Ý CÁC MODEL NÀY KHÔNG GIỐNG NHAU VỀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT, HÃY THAM KHẢO DATASHEET TỪNG SẢN PHẨM TRONG MỤC "HỖ TRỢ TÀI LIỆU" NGAY BÊN DƯỚI ĐỂ NẮM THÔNG TIN CHI TIẾT. DO VẬY, GIÁ THÀNH CÓ THỂ KHÁC NHAU.
WPL230-12N
8259000
3014
WPL230-12N 12V-230Ah (10HR)
Công suất
Nominal Capacity
10 hour rate (23A to 10.80V) 230Ah
05 hour rate (39.1A to 10.20V) 195.5Ah
01 hour rate (138A to 9.60V) 138Ah
Nội trở @1KHz < 2.5mΩ
Điện cực M8 bolts [M8: 7 N-m (71kgf-cm); M8: 9 N-m (92kgf-cm)]
Vỏ & Nắp ABS UL94 HB (Option: Flammability resistance of (UL94 V-0)
Trọng lượng 73.2kg(161Lbs.)
Kích thước (mm) L500 x TL522 x W238 x H224 x TH226 (±3)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 69A | Phóng tối đa 5 giây: 1840A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
LGL200-12N
8434800
2330
Công suất 12V-200Ah | W/ 5 phút | Wpc/ 15 phút
Nội trở @1KHz ~ 3.5mΩ
Điện cực F18 (M8)
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
Trọng lượng 68.5kg (151Lbs.)
Kích thước (mm) L500 x TL522 x W238 x H219 x TH222 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 60A | Phóng tối đa 5 giây: 1600A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) | Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
WPL200-12N
6877500
3315
WPL200-12N 12V-200Ah (10HR)
Công suất
Nominal Capacity
10HR (20A to 10.80V) 200Ah
5HR (34A to 10.20V) 170Ah
1HR (120A to 9.60V) 120Ah
Nội trở @1KHz < 3mΩ
Điện cực M8 bolts [M8: 7 N-m (71kgf-cm); M8: 9 N-m (92kgf-cm)]
Vỏ & Nắp ABS UL94 HB (Option: Flammability resistance of (UL94 V-0)
Trọng lượng 66.5kg (146Lbs.)
Kích thước (mm) L500 x TL522 x W238 x H224 x TH226 (±3)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 60A Phóng tối đa 5 giây: 1600A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar)  Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
KPH150-12N
5148000
3082
KPH150-12N 12V-150Ah (10HR)
Công suất 10 hour rate (15A to 10.80V) 150Ah
5 hour rate (25.5A to 10.20V) 127.5Ah
1 hour rate (90A to 9.60V) 90Ah
1 C (150A to 9.60V) 95Ah
Nội trở @1KHz < 4mΩ
Điện cực M6 bolts hoặc F8 (Optional)
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
Trọng lượng 46.0kg(101.2Lbs.)
Kích thước (mm) L352 x W170 x H273 x TH278 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 45A | Phóng tối đa 5 giây: 1500A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
KPH130-12N
4818000
2078
KPH130-12N 12V-130Ah (10HR)
Công suất 10 hour rate (13A to 10.80V) 130Ah
5 hour rate (22.1A to 10.20V) 110.5Ah
1 hour rate (78A to 9.60V) 78Ah
1 C (130A to 9.60V) 82.33Ah
Nội trở @1KHz 5mΩ
Điện cực M6 bolts hoặc F8 (Optional)
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
Trọng lượng 43kg (94.6Lbs.)
Kích thước (mm) L352 x W170 x H273 x TH278 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 39A | Phóng tối đa 5 giây: 1300A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar)  Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
LGK150-12N
5389000
2452
LGK150-12N 20HR
Công suất 12V-150Ah | 4460W/ 5 phút | 483.5Wpc/ 15 phút
Nội trở @1KHz ~ 6mΩ
Điện cực F16 (M6)
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
Trọng lượng 46.5kg(102Lbs.)
Kích thước (mm) L352 x W170 x H273 x TH278 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 45A | Phóng tối đa 5 giây: 1500A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) | Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
Tự phóng điện sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
WPL150-12N
5025000
3363
WPL150-12N 12V-150Ah (10HR)
Công suất
Nominal Capacity
10HR (15A to 10.80V) 150Ah
5HR (25.5A to 10.20V) 127.5Ah
1HR (90A to 9.60V) 90Ah
Nội trở @1KHz < 4.8mΩ
Điện cực M8 bolts [M8: 7 N-m (71kgf-cm); M8: 9 N-m (92kgf-cm)]
Vỏ & Nắp ABS UL94 HB (Option: Flammability resistance of (UL94 V-0)
Trọng lượng 45.5kg (100Lbs.)
Kích thước (mm) L483 x W170 x H240 x TH240 (±3)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 45A Phóng tối đa 5 giây: 1500A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
WPL120-12RN
3818000
3033
WPL120-12RN 12V-120Ah (10HR)
Công suất
Nominal Capacity
10HR (12A to 10.80V) 120Ah
5HR (20.4A to 10.20V) 102Ah
1HR (72A to 9.60V) 72Ah
Nội trở @1KHz < 4mΩ
Điện cực M8 bolts [M8: 7 N-m (71kgf-cm); M8: 9 N-m (92kgf-cm)]
Vỏ & Nắp ABS UL94 HB (Option: Flammability resistance of (UL94 V-0)
Trọng lượng 37kg (81.4Lbs.)
Kích thước L408 x W177 x H224 x TH224 (±3)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 36A Phóng tối đa 5 giây: 1200A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
KPH110-12N, 12V-110Ah
3379000
3372
KPH110-12N 12V-110Ah (10HR)
Công suất 10 hour rate (11A to 10.80V) 110Ah
5 hour rate (18.7A to 10.20V) 103.4Ah
1 hour rate (66A to 9.60V) 93.5Ah
1 C (110A to 9.60V) 69.67Ah
Nội trở @1KHz 5mΩ
Điện cực M6 bolts hoặc F8 (Optional)
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
Trọng lượng 32.5 kg (71.5Lbs)
Kích thước (mm) L338 x W170 x H212 x TH217 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 33A | Phóng tối đa 5 giây: 1200A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
LGK100-12N
3489000
2744
LGK100-12N 20HR
Công suất 12V-100Ah | 3789W/ 5 phút | 328Wpc/ 15 phút
Nội trở @1KHz ~ 3mΩ
Điện cực F16 (M6)
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
Trọng lượng 34kg(74.8Lbs.)
Kích thước (mm) L338 x W170 x H212 x TH215 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 30A | Phóng tối đa 5 giây: 1200A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) | Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
KPH100-12AN
0
3320
KPH100-12AN 12V-100Ah (10HR)
Công suất 10HR (10A to 10.80V) 100Ah
5HR (17A to 10.20V) 85Ah
1HR (60A to 9.60V) 60Ah
1C (100A to 9.60V) 63.33Ah
Nội trở @1KHz < 5mΩ
Điện cực M6 bolts hoặc F8 (Optional)
Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94-V0 flame retardant)
Trọng lượng 30.5kg (67.1Lbs.)
Kích thước (mm) L306 x W168 x H208 x TH214 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 30A | Phóng tối đa 5 giây: 1200A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
WPL100-12RN
3285000
3318
WPL100-12RN 12V-100Ah (10HR)
Công suất 10HR (10A to 10.80V) 100Ah
5HR (17A to 10.20V) 85Ah
1HR (60A to 9.60V) 60Ah
Nội trở @1KHz < 4mΩ
Điện cực M8 Bolts hoặc F18 (Optional)
Vỏ & Nắp ABS UL94 HB (Option: Flammability resistance of UL94 V-0)
Trọng lượng 31.3kg (68.9Lbs.)
Kích thước (mm) L329.5 x W172.3 x H215 x TH222 (±3)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 30A | Phóng tối đa 5 giây: 1200A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
Hỗ trợ mua hàng