NP12-12T
    Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Genesis 12V-12Ah (NP12-12T)
    Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Genesis 12V-12Ah (NP12-12T)
    0
    Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Genesis 12V-12Ah (NP12-12T)
    NP12-12T Genesis 12V-12Ah (20HR)
    Công suất 20 hour rate (0.6A to 10.50V) 12Ah
    10 hour rate (1.14A to 10.50V) 11.4Ah
    5 hour rate (2.04A to 10.20V) 10.2Ah
    1C (12A to 9.60V) 6.4Ah
    3C (36A to 9.60V) 4.8Ah
    Nội trở @1KHz ~ 13mΩ
    Điện cực F2 (Faston Tab 250)
    Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
    Trọng lượng 3.65kg (8.03Lbs.)
    Kích thước (mm) L151 x W98 x H93 x TH98 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 05 năm
    Bảo hành 12 tháng
    Dòng lớn nhất Dòng sạc lớn nhất < 3.6A | Phóng tối đa 5 giây: 180A
    Sạc điện @ 25℃
    Hệ số bù nhiệt
    Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
    Coefficient -5.0mV/℃/cell 
    Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
    Coefficient -3.0mV/℃/cell 
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
    T.C chất lượng TCVN 7449:2004; TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    WP12-12SE
    375000
    5800
    WP12-12SE 12V-12Ah (20HR)
    Công suất 20 hour rate (0.6A to 10.50V) 12Ah
    10 hour rate (1.14A to 10.50V) 11.4Ah
    5 hour rate (2.04A to 10.20V) 10.2Ah
    1C (12A to 9.60V) 7.6Ah
    3C (36A to 9.60V) 4.8Ah
    Nội trở @1KHz ~ 11mΩ
    Điện cực F2 (Faston Tab 250)
    Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
    Trọng lượng 4.02kg (8.84Lbs.)
    Kích thước (mm) L151 x W98 x H93 x TH98 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 05 năm
    Bảo hành 06 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 3.6A | Phóng tối đa 5 giây: 180A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar, Xe điện) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    LONG WP12-12SE
    395000
    1034
    WP12-12SE 12V-12Ah (20HR)
    Công suất 20 hour rate (0.6A to 10.50V) 12Ah
    10 hour rate (1.14A to 10.50V) 11.4Ah
    5 hour rate (2.04A to 10.20V) 10.2Ah
    1C (12A to 9.60V) 6.4Ah
    3C (36A to 9.60V) 4.8Ah
    Nội trở @1KHz ~ 13mΩ
    Điện cực F2 (Faston Tab 250)
    Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
    Trọng lượng 4.02 Kg (~8.84Lbs)
    Kích thước (mm) L151 x W98 x H93 x TH98 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 05 năm
    Bảo hành 12 tháng
    Dòng lớn nhất Dòng sạc lớn nhất < 3.6A | Phóng tối đa 5 giây: 180A
    Sạc điện @ 25℃
    Hệ số bù nhiệt
    Cycle (chu kỳ): 14.4 to 15.0V
    Coefficient -5.0mV/℃/cell
    Standby (thường xuyên): 13.5 to 13.8V
    Coefficient -3.0mV/℃/cell
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
    T.C chất lượng TCVN 7449:2004; TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    PLG1000A
    10178000
    1948
    PLG1000A 2V-1000Ah (10HR)
    Công suất 10HR (100A to 1.80V): 1000Ah
    05HR (170A to 1.80V): 850Ah
    03HR (230A to 1.80V): 690Ah
    Nội trở (I.R) Nội trở @1KHz <= 0.45mΩ
    Điện cực
    Lực vặn ốc
    - M8: Lực vặn ốc kiến nghị 7N-m (71kgf-cm)
    - M8: Lực vặn ốc tối đa: 9N-m (92kgf-cm)
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 hoặc UL94-HB flame retardant
    Trọng lượng >= 61Kg (134.48Lbs)
    Kích thước L474 x W174 x H338 x TH338 (±3) (mm)
    Tuổi thọ thiết kế >= 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Dòng sạc lớn nhất < 300A | Phóng tối đa 5 giây: 6000A
    Sạc điện @ 25℃
    Hệ số bù nhiệt
    Cycle (Chu kỳ): 2.33-2.45V
    Coefficient -5.0mV/℃/cell
    Standby (Thường xuyên): 2.20-2.30V
    Coefficient -3.0mV/℃/cell
    Độ sâu phóng điện
    & chu kỳ phóng
    - Phóng điện 100%: >= 500 chu kỳ
    - Phóng điện 50%: >= 1.300 chu kỳ
    - Phóng điện 30%: >= 1.750 chu kỳ
    Nhiệt độ -20℃ < nhiệt độ hoạt động của ắc quy < 60℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 96.5% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    PLG800A
    0
    1916
    PLG800A 2V-800Ah (10HR)
    Công suất 10HR (80A to 1.80V): 800Ah
    05HR (A to 1.80V): Ah
    03HR (A to 1.80V): Ah
    01HR (A to 1.80V): Ah
    Nội trở (I.R) Nội trở @1KHz <= mΩ
    Điện cực &
    Lực vặn ốc
    - M8: Lực vặn ốc kiến nghị 7N-m (71kgf-cm)
    - M8: Lực vặn ốc tối đa: 9N-m (92kgf-cm)
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 hoặc UL94-HB flame retardant
    Trọng lượng >= 
    Kích thước L474 x W174 x H338 x TH338 (±3) (mm)
    Tuổi thọ thiết kế >= 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 240A | Phóng tối đa 5 giây: 4800A
    Sạc điện @ 25℃
    Hệ số bù nhiệt
    Cycle (Chu kỳ): 2.33-2.45V
    Coefficient -5.0mV/℃/cell
    Standby (Thường xuyên): 2.20-2.30V
    Coefficient -3.0mV/℃/cell
    Độ sâu phóng điện
    & chu kỳ phóng
    - Phóng điện 100%: >= 500 chu kỳ
    - Phóng điện 50%: >= 1.300 chu kỳ
    - Phóng điện 30%: >= 1.750 chu kỳ
    Nhiệt độ -20℃ < nhiệt độ hoạt động của ắc quy < 60℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 96.5% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    PLG600A
    0
    1907
    PLG600A 2V-600Ah (10HR)
    Công suất 10HR (60A to 1.80V): 600Ah
    05HR (A to 1.80V): Ah
    03HR (A to 1.80V): Ah
    01HR (A to 1.80V): Ah
    Nội trở (I.R) Nội trở @1KHz <= mΩ
    Điện cực
    Lực vặn ốc
    - M8: Lực vặn ốc kiến nghị 7N-m (71kgf-cm)
    - M8: Lực vặn ốc tối đa: 9N-m (92kgf-cm)
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 hoặc UL94-HB flame retardant
    Trọng lượng
    Kích thước L241 x W172 x H336 x TH340 (±3) (mm)
    Tuổi thọ thiết kế >= 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng lớn nhất Nạp lớn nhất < 180A | Phóng tối đa 5 giây: 3600A
    Sạc điện @ 25℃
    Hệ số bù nhiệt
    Cycle (Chu kỳ): 2.33-2.45V
    Coefficient -5.0mV/℃/cell
    Standby (Thường xuyên): 2.20-2.30V
    Coefficient -3.0mV/℃/cell
    Độ sâu phóng điện
    & chu kỳ phóng
    - Phóng điện 100%: >= 500 chu kỳ
    - Phóng điện 50%: >= 1.300 chu kỳ
    - Phóng điện 30%: >= 1.750 chu kỳ
    Nhiệt độ -20℃ < nhiệt độ hoạt động của ắc quy < 60℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 96.5% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
    Tiêu chuẩn chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    PLG500A
    4719000
    1979
    PLG500A 2V-500Ah (10HR)
    Công suất 10HR (50A to 1.80V): 500Ah
    05HR (85A to 1.80V): 425Ah
    03HR (125A to 1.80V): 375Ah
    Nội trở (I.R) Nội trở @1KHz <= 0.45mΩ
    Điện cực
    Lực vặn ốc
    - M8: Lực vặn ốc kiến nghị 7N-m (71kgf-cm)
    - M8: Lực vặn ốc tối đa: 9N-m (92kgf-cm)
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 hoặc UL94-HB flame retardant
    Trọng lượng 31Kg (68.3Lbs)
    Kích thước L241 x W172 x H336 x TH340 (±3) (mm)
    Tuổi thọ thiết kế >= 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Dòng sạc lớn nhất < 150A | Phóng tối đa 5 giây: 3000A
    Sạc điện @ 25℃
    Hệ số bù nhiệt
    Cycle (Chu kỳ): 2.33-2.45V
    Coefficient -5.0mV/℃/cell
    Standby (Thường xuyên): 2.20-2.30V
    Coefficient -3.0mV/℃/cell
    Độ sâu phóng điện
    & chu kỳ phóng
    - Phóng điện 100%: >= 500 chu kỳ
    - Phóng điện 50%: >= 1.300 chu kỳ
    - Phóng điện 30%: >= 1.750 chu kỳ
    Nhiệt độ -20℃ < nhiệt độ hoạt động của ắc quy < 60℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 96.5% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    PLG400A
    0
    1883
    PLG400A 2V-400Ah (10HR)
    Công suất 10HR (40A to 1.80V): 400Ah
    05HR (A to 1.80V): Ah
    01HR (A to 1.80V): Ah
    Nội trở (I.R) Nội trở (I.R) @1KHz <= mΩ
    Điện cực
    Lực vặn ốc
    - M8: Lực vặn ốc kiến nghị 7N-m (71kgf-cm)
    - M8: Lực vặn ốc tối đa: 9N-m (92kgf-cm)
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 hoặc UL94-HB flame retardant
    Trọng lượng
    Kích thước L x W x H x TH (±3) (mm)
    Tuổi thọ thiết kế >= 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng lớn nhất Nạp lớn nhất < 120A | Phóng tối đa 5 giây: 2400A
    Sạc điện @25℃
    Hệ số bù nhiệt
    Cycle (chu kỳ): 2.33-2.45V
    Coefficient -5.0mV/℃/cell
    Standby (thường xuyên): 2.20-2.30V
    Coefficient -3.0mV/℃/cell
    Độ sâu phóng điện
    & chu kỳ phóng
    - Phóng điện 100%: >= 500 chu kỳ
    - Phóng điện 50%: >= 1.300 chu kỳ
    - Phóng điện 30%: >= 1.750 chu kỳ
    Nhiệt độ -20℃ < nhiệt độ hoạt động < 60℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 96.5% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    PLG300A
    3146000
    1929
    PLG300A 2V-300Ah (10HR)
    Công suất 10HR (30A to 1.80V): 300Ah
    05HR (51A to 1.80V): 255Ah
    01HR (75A to 1.80V): 225Ah
    Nội trở (I.R) Nội trở (I.R) @1KHz <= 0.6mΩ
    Điện cực
    Lực vặn ốc
    - M8: Lực vặn ốc kiến nghị 7N-m (71kgf-cm)
    - M8: Lực vặn ốc tối đa: 9N-m (92kgf-cm)
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 hoặc UL94-HB flame retardant
    Trọng lượng 20.5Kg (45.2Lbs)
    Kích thước L170 x W150 x H333 x TH338 (±3) (mm)
    Tuổi thọ thiết kế >= 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng lớn nhất Dòng sạc lớn nhất < 90A | Phóng tối đa 5 giây: 1800A
    Sạc điện @ 25℃
    Hệ số bù nhiệt
    Cycle (chu kỳ): 2.33-2.45V
    Coefficient -5.0mV/℃/cell
    Standby (thường xuyên): 2.20-2.30V
    Coefficient -3.0mV/℃/cell
    Độ sâu phóng điện
    & chu kỳ phóng
    - Phóng điện 100%: >= 500 chu kỳ
    - Phóng điện 50%: >= 1.300 chu kỳ
    - Phóng điện 30%: >= 1.750 chu kỳ
    Nhiệt độ -20℃ < nhiệt độ hoạt động < 60℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 96.5% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    PLG200A
    0
    1904
    PLG200A 2V-200Ah (10HR)
    Công suất 10HR (20A to 1.80V): 200Ah
    05HR (A to 1.80V): Ah
    01HR (A to 1.80V): Ah
    Nội trở (I.R) Nội trở (I.R) @1KHz <= mΩ
    Điện cực
    Lực vặn ốc
    - M8: Lực vặn ốc kiến nghị 7N-m (71kgf-cm)
    - M8: Lực vặn ốc tối đa: 9N-m (92kgf-cm)
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 hoặc UL94-HB flame retardant
    Trọng lượng
    Kích thước L x W x H x TH (±3) (mm)
    Tuổi thọ thiết kế >= 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng lớn nhất Dòng sạc lớn nhất < 60A | Phóng tối đa 5 giây: 1200A
    Sạc điện @ 25℃
    Hệ số bù nhiệt
    Cycle (chu kỳ): 2.33-2.45V
    Coefficient -5.0mV/℃/cell
    Standby (thường xuyên): 2.20-2.30V
    Coefficient -3.0mV/℃/cell
    Độ sâu phóng điện
    & chu kỳ phóng
    - Phóng điện 100%: >= 500 chu kỳ
    - Phóng điện 50%: >= 1.300 chu kỳ
    - Phóng điện 30%: >= 1.750 chu kỳ
    Nhiệt độ -20℃ < nhiệt độ hoạt động của ắc quy < 60℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 96.5% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    MSK440
    3435000
    1972
    Công suất 2V-440Ah
    Nội trở @1KHz ~ 0.4mΩ
    Điện cực M8
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng 29.7kg (65.3Lbs.)
    Kích thước (mm) L197 x W170 x H333 x TH338 (±3)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 132A | Phóng tối đa 5 giây: 2640A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 2.33-2.36V (Solar) | Standby: 2.21-2.25V (UPS)
    Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
    Tự phóng điện 1 tháng 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    MSK400
    3285000
    1849
    Công suất 2V-400Ah
    Nội trở @1KHz ~ 0.44mΩ
    Điện cực M8
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng 28kg (61.6Lbs.) 
    Kích thước (mm) L197 x W170 x H333 x TH338 (±3)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng lớn nhất Nạp lớn nhất < 120A Phóng tối đa 5 giây: 2400A
    Nạp điện @ 25℃
    Hệ số bù nhiệt
    Cycle (chu kỳ): 2.33-2.36V
    Coefficient -5.0mV/℃/cell
    Standby (thường xuyên): 2.21-2.25V
    Coefficient -3.0mV/℃/cell
    Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
    Tự phóng điện 1 tháng 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    MSK300
    2667000
    1837
    Công suất 2V-300Ah
    Nội trở @1KHz ~ 0.5mΩ
    Điện cực M8
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng 21.2kg (46.64Lbs.)
    Kích thước (mm) L170 x W150 x H333 x TH338 (±3)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng lớn nhất Nạp (sạc) lớn nhất < 90A Phóng (xả) tối đa 5 giây: 1800A
    Nạp điện @ 25℃
    Hệ số bù nhiệt
    Cycle (chu kỳ): 2.33-2.36V
    Coefficient -5.0mV/℃/cell
    Standby (thường xuyên): 2.21-2.25V
    Coefficient -3.0mV/℃/cell
    Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
    Tự phóng điện 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    MSK265
    2348000
    1920
    Công suất 2V-265Ah
    Nội trở @1KHz ~ 0.7mΩ
    Điện cực M8
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng 18kg (39.6Lbs.) 
    Kích thước (mm) L170 x W150 x H333 x TH338 (±3)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 79.5A | Phóng tối đa 5 giây: 1325A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 2.33-2.36V (Solar) | Standby: 2.21-2.25V (UPS)
    Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    MSK200
    1939000
    1922
    Công suất 2V-200Ah
    Nội trở @1KHz ~ 0.8mΩ
    Điện cực M8
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng 14.0kg (30.8Lbs.)
    Kích thước (mm) L170 x W106 x H333 x TH338 (±3)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng lớn nhất Nạp lớn nhất < 60A Phóng tối đa 5 giây: 1200A
    Nạp điện @ 25℃
    Hệ số bù nhiệt
    Cycle (chu kỳ): 2.33-2.36V
    Coefficient -5.0mV/℃/cell
    Standby (thường xuyên): 2.21-2.25V
    Coefficient -3.0mV/℃/cell
    Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    Hỗ trợ mua hàng
    Saigon, Vietnam