| ỨNG DỤNG (APPLICATIONS) WP Series for UPS, GENERAL PURPOSES Xe điện trẻ con Cân điện tử Và các thiết bị cần nguồn nuôi 6V |
|
||||
| WP12-6S (cùng kích thước với 6V-10Ah, WP10-6) |
6V-12Ah | 20HR | 3 Cells VRLA AGM Tấm cách điện (Separator): AGM ẮC QUY CHÌ A XÍT KÍN KHÍ CÓ VAN ĐIỀU ÁP |
||||
|
Dung lượng danh định
(Nominal capacity)
|
20 Hour Rate | 0.6A to 5.25V | 12Ah | ||
| 10 Hour Rate | 1.14A to 5.25V | 11.4Ah | |||
| 5 Hour Rate | 2.04A to 5.1V | 10.2Ah | |||
| 1 C | 12A to 4.8V | 6.8Ah | |||
| PHÓNG THỰC TẾ 1C (by BK Precision 8614) S/N: |
12A to 4.8V | ||||
| 3 C | 36A to 4.8V | 4.8Ah | |||
| Kích thước (mm) | Dài (L) 151 x Rộng (W) 50 x Cao (H) 94, Tổng cao (TH) 99 (±1) | ||||
| Nội trở (I.R) @1Khz | < 6 mΩ | Trọng lượng | 1.84Kg (4.05Lbs.) | ||
| Tuổi thọ thiết kế | 3-5 năm | Vật liệu vỏ | ABS, UL94-HB | ||
| Điện cực (Terminal) | F2 Terminal (Faston Tab No. 250) | ||||
| DÒNG SẠC CHARGING CURRENT |
Sạc công suất <= 0.6A Sạc thông thường <= 1.2A Sạc nhanh <= 3.6A |
Phóng tối đa 5 giây: 180 (A) | |||
|
PHƯƠNG PHÁP SẠC
@25°C HỆ SỐ BÙ NHIỆT
(Coefficient) |
SẠC CHU KỲ (CYCLE) |
SẠC THƯỜNG XUYÊN (STANDY) |
|||
|
7.20V ~ 7.50V
-5.0mV/ °C/ cell
|
6.75V ~ 6.90V
-3.0mV/ °C/ Cell
|
||||
| Nhiệt độ | -15°C< sạc <40°C | -15°C< phóng <50°C | -15°C< lưu <40°C | ||
| Nhiệt độ môi trường lý tưởng tại nơi lắp đặt ắc quy là ở ngưỡng 20°C (±5°C) | |||||
| Tự phóng điện | 1 tháng còn 97% | 3 tháng còn 92% | 6 tháng còn 85% | ||
| Tiêu chuẩn chất lượng, Chứng chỉ (Quality Standards, Certificates) |
IEC 60896-21&22:2004 / TCVN 11850-21:2017 VILAS ISO 45001:2018 Certificate of occupational health and safety management systems ISO 14001:2015 Certificate of environmental management ISO 9001:2015 Certificate of quality management ISO/ IEC 17025:2017 Certificate of accreditation UL (No.: MH16982) Certificate of compliance SECTION 1 | SECTION 2 | SECTION 5 | SECTION 11 | SECTION 12 >> Click to visit UL's website CE (No.: 113R0458-034) Certificate of compliance (Conformité Européenne) |
||||
| Tài liệu (Documents) |
Datasheet / Catalogue>> WP12-6S User Manual - Tài liệu kỹ thuật KungLong Battery eCatalogue MSDS (Material Safety Data Sheet) - Bảng dữ liệu an toàn hóa chất Bản tiếng Anh English-2026.01.01 | Bản tiếng Việt Vietnamese-2025.02.01 |
||||
| Xuất xứ | Made in Vietnam | Bảo hành: 12 tháng > Quy định bảo hành > Hướng dẫn sử dụng ắc quy (Nhóm VRLA/ SLA) |
|||
ẮC QUY LONG AGM 6V 12Ah (20HR), Model: WP12-6S
Mã hàng: WP12-6S
Thông tin nhanh về sản phẩm
Hỗ trợ tài liệu
| DATASHEET / CATALOGUE (Click vào mã hàng bên dưới để mở file pdf datasheet) |
||||||
| Nguồn dự phòng (Backup Power) Nguồn tái sử dụng (Cyclic Power) |
WP10-6 | WP12-6S | ||||
| TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG, CHỨNG CHỈ (QUALITY STANDARDS, CERTIFICATES) IEC 60896-21&22:2004 / TCVN 11850-21:2017 VILAS ISO 45001:2018 Certificate of occupational health and safety management systems ISO 14001:2015 Certificate of environmental management ISO 9001:2015 Certificate of quality management ISO/ IEC 17025:2017 Certificate of accreditation UL (No.: MH16982) Certificate of compliance SECTION 1 | SECTION 2 | SECTION 5 | SECTION 11 | SECTION 12 >> Click to visit UL's website CE (No.: 113R0458-034) Certificate of compliance (Conformité Européenne) |
||||||
| TÀI LIỆU (DOCUMENTS) User Manual - Tài liệu kỹ thuật KungLong Battery eCatalogue MSDS (Material Safety Data Sheet) - Bảng dữ liệu an toàn hóa chất Bản tiếng Anh English-2026.01.01 | Bản tiếng Việt Vietnamese-2025.02.01 |
||||||
Vật tư linh kiện
Sản phẩm cùng nhóm
Bình luận Facebook
SẢN PHẨM ĐÃ XEM










%20LONG%2012V-3Ah%20(20HR)%2C%20WP3-12%2C%20F1%20real01.jpg)