ẮC QUY KÍN KHÍ (VRLA AGM) LONG 12V-110Ah, KPH110-12N

    3,384,000

    KPH110-12N

    Thông tin nhanh về sản phẩm

    ỨNG DỤNG
    Nguồn dự phòng (Backup Power)Nguồn tái sử dụng (Cyclic Power)Nguồn công suất cao (High Power)Nguồn tuổi thọ cao (Long Life Power)Nguồn năng lượng tái tạo (Green Power)
     KPH110-12N 12V-110Ah (10HR) | 6 cells
    VRLA AGM / Non-Spillable / Maintenance-Free
    Dung lượng danh định
    (Nominal capacity)
    10 Hour Rate 11.0A to 10.80V 110Ah
    5 Hour Rate 18.7A to 10.20V 93.5Ah
    1 Hour Rate 66A to 9.60V 66Ah
    1 C 110A to 9.60V 69.67Ah
    PHÓNG THỰC TẾ 1 C 110A to 9.60V > 40 Phút
    Nội trở (I.R) @1Khz < 5 mΩ Trọng lượng 32.5 Kg (71.5 Lbs.)
    Tuổi thọ thiết kế 10-12 năm @ 20°C (Eurobat) Vật liệu vỏ, nắp ABS, UL94-V0
    Điện cực F8 Terminal - M6 Bolt Lực vặn ốc kiến nghị M6: 7N-m (71kgf-cm)
    Lực vặn ốc tối đa M6: 9N-m (92Kg-cm)
    Kích thước (mm) Dài (L) 338 x Rộng (W) 170 x Cao (H) 212 x Tổng cao (TH) 217 (+2, -1)
    Dòng lớn nhất Sạc lớn nhất < 33 (A) Phóng tối đa 5s: 1200 (A)
    Phương pháp sạc @ 25°C
    Hệ số bù nhiệt (Coefficient)
    Chu kỳ (Cycle): 14.4V-15.0V
     -5.0mV/°C/cell
    Thường xuyên (Standby): 13.5V-13.8V
    -3.0mV/°C/cell
    Nhiệt độ (Lý tưởng = 20°C) -15°C< sạc <40°C -15°C< phóng <50°C -15°C< lưu <40°C
    Tự phóng điện 1 tháng còn 98% 3 tháng còn 94% 6 tháng còn 85%
    Tiêu chuẩn chất lượng TCVN 7916 : 2008, TCVN 7449 : 2004, IEC 60896-21&22 : 2004
    ISO 45001 : 2018, ISO 14001 : 2015, ISO 9001 : 2015, ISO/ IEC 17025 : 2005
    Certificate: 
    UL MH16982, CE, dun & bradstreet
    Xuất xứ Made in Vietnam Bảo hành: 12 - 24 tháng