| ỨNG DỤNG (APPLICATIONS) KPH Series for UPS UPS SYSTEMS, HIGH RATE, HIGH PERFORMANCE |
|
||||
| KPH110-12N | 12V-110Ah | 10HR | 6 Cells VRLA AGM Tấm cách điện (separator): AGM ẮC QUY CHÌ A XÍT KÍN KHÍ CÓ VAN ĐIỀU ÁP |
||||
| High Performance | 10 Minute Rate | 515WPC to 1.6VPC | 285A to 1.6VPC | ||
| Dung lượng danh định (Nominal capacity) |
10 Hour Rate | 11.0A to 10.80V | 110Ah | ||
| 5 Hour Rate | 18.7A to 10.20V | 93.5Ah | |||
| 1 Hour Rate | 66A to 9.60V | 66Ah | |||
| 1 C | 110A to 9.60V | 69.67Ah | |||
| Kích thước | Dài (L) 338 x Rộng (W) 170 x Cao (H) 212 x Tổng cao (TH) 217 (+2, -1) (mm) | ||||
| Nội trở (I.R) @1Khz | < 5 mΩ | Trọng lượng | 31.2 Kg (68.6 Lbs.) | ||
| Tuổi thọ thiết kế | 10-12 năm @ 20°C (Eurobat) | Vật liệu vỏ | ABS, UL94-V0 | ||
| Điện cực (Terminal) |
F8 - M6 |
Lực vặn ốc kiến nghị M6: 7N-m (71Kgf-cm)
Lực vặn ốc tối đa M6: 10N-m (102Kgf-cm)
|
|||
| DÒNG SẠC CHARGING CURRENT |
Sạc công suất <= 5.5A Sạc thông thường <= 11A Sạc tối đa <= 33A |
Phóng tối đa 5s: 1200 (A) | |||
|
PHƯƠNG PHÁP SẠC
@25°C HỆ SỐ BÙ NHIỆT
(Coefficient) |
SẠC CHU KỲ
(CYCLE) |
SẠC THƯỜNG XUYÊN (STANDBY) |
|||
|
14.40V ~ 15.00V
-5.0mV/ °C/ cell
|
13.50V ~ 13.80V
-3.0mV/ °C/ cell
|
||||
| Nhiệt độ | -15°C< sạc <40°C | -15°C< phóng <50°C | -15°C< lưu <40°C | ||
| Nhiệt độ môi trường lý tưởng tại nơi lắp đặt ắc quy là ở ngưỡng 20°C | |||||
| Tự phóng điện | 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85% | ||
| Tiêu chuẩn chất lượng, Chứng chỉ (Quality Standards, Certificates) |
IEC 60896-21&22:2004 / TCVN 11850-21:2017 VILAS ISO 45001:2018 Certificate of occupational health and safety management systems ISO 14001:2015 Certificate of environmental management ISO 9001:2015 Certificate of quality management ISO/ IEC 17025:2017 Certificate of accreditation UL (No.: MH16982) Certificate of compliance SECTION 1 | SECTION 2 | SECTION 5 | SECTION 11 | SECTION 12 >> Click to visit UL's website CE (No.: 113R0458-034) Certificate of compliance (Conformité Européenne) |
||||
| Tài liệu (Documents) |
Datasheet / Catalogue>> KPH110-12N User Manual - Tài liệu kỹ thuật KungLong Battery eCatalogue MSDS (Material Safety Data Sheet) - Bảng dữ liệu an toàn hóa chất Bản tiếng Anh English-2026.01.01 | Bản tiếng Việt Vietnamese-2025.02.01 |
||||
| Xuất xứ | Made in Vietnam | Bảo hành: 12 ~ 24 tháng > Quy định bảo hành > Hướng dẫn sử dụng ắc quy hiệu quả |
|||
ẮC QUY KÍN KHÍ (VRLA AGM) LONG 12V-110AH (10HR), KPH110-12N, F8-M6
Mã hàng: KPH110-12N
Thông tin nhanh về sản phẩm
Sản phẩm tương tự
Hỗ trợ tài liệu
Vật tư linh kiện
Bình luận Facebook
SẢN PHẨM ĐÃ XEM







.jpg)
.jpg)
