NS40S, NS40LS, 12V-35Ah
Bình ắc quy khởi động (châm nước) dongnai NS40S, NS40LS, 12V-35Ah
Bình ắc quy khởi động (châm nước) dongnai NS40S, NS40LS, 12V-35Ah
920400
Bình ắc quy khởi động (châm nước) dongnai NS40S, NS40LS, 12V-35Ah
Công nghệ Châm nước (add water)
Công suất 12V-35Ah (20HR) 12V-28Ah (5HR)
Nội trở @1KHz
Icc (CCA) (A) 210
Điện cực (cọc) Lớn + Nổi
Vị trí cọc NS40S: R NS40LS: L
Dung tích a xít 2.5 L
Số tấm cực/ hộc 9
Kích thước (mm) L196 x W127 x H199 x TH225
Trọng lượng 6.8 kg
Tuổi thọ thiết kế
Bảo hành 06 tháng
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
NS40S for
NS40LS for
GS NS40Z-E (12V-35AH)
930000
384
Công nghệ châm nước
Công suất 12V-35Ah (20HR) 12V-28Ah (5HR)
Nội trở @1KHz
Điện cực nhỏ + nổi
Kích thước (mm) L197 x W129 x H202 x TH227
Trọng lượng
Tuổi thọ thiết kế
Bảo hành 06 tháng
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
NS40Z-E for
TOYOTA VIOS 1500, ZACE (DX 1.8)
MITSUBISHI TOWN BOX, JOLIE MB / SS, L300 2.0
ISUZU Truck 500Kg - 700Kg
SUZUKI  SUPER CARRY, SUPER CARRY BLIND VAN, SUPER CARRY WINDOW VAN, 0.55T, 0.75T, WINDOW VAN, CARRY PRO
DAIHATSU HIJET JUMBO 1.6, CITIVAN 1.6, FEROZA PICKUP 0.5T, HI-JET JUMBO 1T, HI-JET JUMBO 1.25T, HI-JET JUMBO 1T
GM DEAWOO MATIZ SE 0.8, S, VAN, DAMAS
HUYNDAI PORTER TRUCK 0.55T
NS40ZL (12V-35AH)
958800
429
Công nghệ châm nước
Công suất 12V-35Ah (20HR) 12V-28Ah (5HR)
Nội trở @1KHz
Điện cực nhỏ + nổi
Kích thước (mm) L197 x W129 x H202 x TH227
Trọng lượng
Tuổi thọ thiết kế
Bảo hành 06 tháng
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
NS40Z for
ISUZU Truck 500-750kg
SUZUKI Super Carry Truck, Super Carry Blind Van, Super Carry Window Van, Truck 0.55T, Truck 0.75T, Window Van, APV GLS, Carry Pro
DAIHATSU Hijet Jumbo 1.6, Feroza Pickup 0.5 TON, HI-Jet Jumbo Truck 1T, HI-Jet Jumbo Truck 1.25 TON, HI-JET JUMBO TRUCK 1T
NS40ZL(S) (12V-35AH)
991200
418
Công nghệ Châm nước (add water)
Công suất 12V-35Ah (20HR) 12V-28Ah (5HR)
Nội trở @1KHz
Điện cực Lớn + Nổi
Kích thước (mm) L197 x W129 x H202 x TH227
Trọng lượng
Tuổi thọ thiết kế
Bảo hành 06 tháng
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
NS40ZL(S) for
TOYOTA Corolla J1.3, Altis 1.8
HONDA Jazz
FIAT 500C
KIA Picanto, Morning
SUZUKI Swift, Vitara, Wagon R+, Terios
DAIHATSU Citivan 1.6, Terios
SUBARU R1
HUYNDAI Atos
N200Z, 12V-210Ah
4605600
102
Công nghệ Châm nước (add water)
Công suất 12V-210Ah (20HR) 12V-168Ah (5HR)
Nội trở @1KHz
Icc (CCA) (A) 1170
Điện cực (cọc) Lớn + Nổi
Vị trí cọc N200Z: R
Dung tích a xít 16.80 L
Số tấm cực/ hộc 37
Kích thước (mm) L518 x W275 x H214 x TH214
Trọng lượng 35.85 kg
Tuổi thọ thiết kế
Bảo hành 06 tháng
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
N200Z for
N200, 12V-200Ah
4513200
109
Công nghệ Châm nước (add water)
Công suất 12V-200Ah (20HR) 12V-160Ah (5HR)
Nội trở @1KHz
Icc (CCA) (A)
Điện cực (cọc) Lớn + Nổi
Vị trí cọc R
Dung tích a xít 16.80 L
Số tấm cực/ hộc
Kích thước (mm) L518 x W275 x H214 x TH214
Trọng lượng 34.55 kg
Tuổi thọ thiết kế
Bảo hành 06 tháng
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
N200 for
N200S, 12V-180Ah
4034400
119
Công nghệ Châm nước (add water)
Công suất 12V-180Ah (20HR) 12V-144Ah (5HR)
Nội trở @1KHz
Icc (CCA) (A) 850
Điện cực (cọc) Lớn + Nổi
Vị trí cọc R
Dung tích a xít 17 L
Số tấm cực/ hộc 29
Kích thước (mm) L508 x W273 x H215 x TH215
Trọng lượng 30.69 kg
Tuổi thọ thiết kế
Bảo hành 06 tháng
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
N200S for
N150, 12V-150Ah
3438000
113
Công nghệ Châm nước (add water)
Công suất 12V-150Ah (20HR) 12V-120Ah (5HR)
Nội trở @1KHz
Icc (CCA) (A) 270
Điện cực (cọc) Lớn + Nổi
Vị trí cọc R
Dung tích a xít 12 L
Số tấm cực/ hộc 25
Kích thước (mm) L505 x W220 x H209 x TH227
Trọng lượng 26.02 kg
Tuổi thọ thiết kế
Bảo hành 06 tháng
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
N150 for
GM DAEWOO Bus 190, 105  (02 bình)
N150S, 12V-135Ah
3138000
116
Công nghệ Châm nước (add water)
Công suất 12V-135Ah (20HR) 12V-108Ah (5HR)
Nội trở @1KHz
Icc (CCA) (A) 650
Điện cực (cọc) Lớn + Nổi
Vị trí cọc R
Dung tích a xít 13.30 L
Số tấm cực/ hộc 21
Kích thước (mm) L508 x W222 x H208 x TH227
Trọng lượng 24.26 kg
Tuổi thọ thiết kế
Bảo hành 06 tháng
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
N150S for
N120, 12V-120Ah
2838000
105
Công nghệ Châm nước (add water)
Công suất 12V-120Ah (20HR) 12V-96Ah (5HR)
Nội trở @1KHz
Icc (CCA) (A) 180
Điện cực (cọc) Lớn + Nổi
Vị trí cọc R
Dung tích a xít 9.7 L
Số tấm cực/ hộc 19
Kích thước (mm) L502 x W180 x H209 x TH227
Trọng lượng 21.26 kg
Tuổi thọ thiết kế
Bảo hành 06 tháng
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
N120 for
N100, 12V-100Ah
2296800
123
Công nghệ Châm nước (add water)
Công suất 12V-100Ah (20HR) 12V-80Ah (5HR)
Nội trở @1KHz
Icc (CCA) (A) 500
Điện cực (cọc) Lớn + Nổi
Vị trí cọc R
Dung tích a xít 7.2 L
Số tấm cực/ hộc 17
Kích thước (mm) L406 x W174 x H208 x TH227
Trọng lượng 17.13 kg
Bảo hành 06 tháng
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
N100 for
N90, 12V-90Ah
2030400
111
Công nghệ Châm nước (add water)
Công suất 12V-90Ah (20HR) 12V-72Ah (5HR)
Nội trở @1KHz
Icc (CCA) (A) 500
Điện cực (cọc) Lớn + Nổi
Vị trí cọc L / R
Dung tích a xít 7 L
Số tấm cực/ hộc
Kích thước (mm) L342 x W171 x H208 x TH227
Trọng lượng 15.4 kg
Bảo hành 06 tháng
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
N90 for
N85, 12V-85Ah
1917960
116
Công nghệ Châm nước (add water)
Công suất 12V-85Ah (20HR) 12V-68Ah (5HR)
Icc (CCA) (A) 490
Điện cực Lớn + Nổi Vị trí cọc: R
Điện dịch Dung tích acid: 5.3 L
Số tấm cực 15/ cell
Kích thước L303 x W171 x H200 x TH227 (mm)
Trọng lượng 14.87 kg
Bảo hành 06 tháng
Xuất xứ Made in Vietnam
N85 for
FORD Ranger (XL-Chassis 2.2L - 4x4 MT, XL 2.2L- 4x4 MT, XLS 2.2L - 4x2 MT, XLS 2.2L - 4x2 AT, XLT 2.2L - 4x4 MT, Wildtrak 2.2L - 4x2 AT, Wildtrak 2.2L - 4x2 AT (Canopy), Wildtrak 3.2L - 4x4 AT, Wildtrak 3.2L - 4x4 AT (Canopy))
NX120-7, 12V-85Ah
2030160
118
Công nghệ Châm nước (add water)
Công suất 12V-85Ah (20HR) 12V-68Ah (5HR)
Icc (CCA) (A) 475
Điện cực Lớn + Nổi Vị trí cọc: R/L
Điện dịch Dung tích acid: 5.0 L
Số tấm cực 15/ cell
Kích thước L303 x W171 x H200 x TH227 (mm)
Trọng lượng 14.87 kg
Bảo hành 06 tháng
Xuất xứ Made in Vietnam
NX120-7 for
FORD Ranger (XL-Chassis 2.2L - 4x4 MT, XL 2.2L- 4x4 MT, XLS 2.2L - 4x2 MT, XLS 2.2L - 4x2 AT, XLT 2.2L - 4x4 MT, Wildtrak 2.2L - 4x2 AT, Wildtrak 2.2L - 4x2 AT (Canopy), Wildtrak 3.2L - 4x4 AT, Wildtrak 3.2L - 4x4 AT (Canopy))
N70Z, 12V-75Ah
1820280
101
Công nghệ Châm nước (add water)
Công suất 12V-75Ah (20HR) 12V-60Ah (5HR)
Nội trở @1KHz
Icc (CCA) (A) 380
Điện cực (cọc) Lớn + Nổi
Vị trí cọc R
Dung tích a xít 5.6 L
Số tấm cực/ hộc 15
Kích thước (mm) L303 x W171 x H200 x TH225
Trọng lượng 13 kg
Bảo hành 06 tháng
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
N70Z for
75D31 (Export), 12V-75Ah
1794000
104
Công nghệ Châm nước (add water)
Công suất 12V-75Ah (20HR) 12V-60Ah (5HR)
Nội trở @1KHz
Icc (CCA) (A) 380
Điện cực (cọc) Lớn + Nổi
Vị trí cọc R / L
Dung tích a xít 5.2 L
Số tấm cực/ hộc 15
Kích thước (mm) L303 x W171 x H200 x TH225
Trọng lượng 15 kg
Bảo hành 06 tháng
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
75D31 for
Hỗ trợ mua hàng