YH Power Y600; YP600
    Bộ Lưu Điện Cửa Cuốn YH Power 600kg (Y600, YP600)
    Bộ Lưu Điện Cửa Cuốn YH Power 600kg (Y600, YP600)
    2300000
    Bộ Lưu Điện Cửa Cuốn YH Power 600kg (Y600, YP600)
    Y600, YP600 DÙNG CHO MOTOR CỬA <= 600kg
    Điện vào (input) 220VAC ± 10% 50Hz ± 0.5%
    Điện ra (Ouput) 220VAC ± 5% 50Hz ± 0.5%
    ắc quy (Battery)
    (**)
    24VDC [(12V-9.0Ah) * 2] hoặc
    24VDC [(12V-12Ah) * 2] 
    Trọng lượng (Net weight) 10 kg ~ 13 kg (tùy thuộc dung lượng ắc quy)
    Thời gian chờ (Sleep time) 36 giờ ~ 50 giờ (tùy thuộc dung lượng ắc quy)
    Kích thước (Dimensions) W-340 * H-230 * D-100 (mm)
    Bảo hành (Warranty) 12 tháng
    Xuất xứ (C.O) Sản xuất tại Việt Nam
    Phụ kiện kèm theo Dây nguồn, bộ giá treo tường (wall mount kits)
    Kho hàng Thường xuyên có sẵn
    Thời gian giao hàng Trong vòng 01-02 ngày làm việc
    (**) ắc quy có dung lượng (Ah) càng lớn thì thời gian chờ của UPS càng lâu.
    WP1236W
    279000
    9259
    WP1236W 12V-9Ah (20HR) / 12V-36W-15Min / 12V-48W-10Min
    Công suất
    15 min rate (216W to 9.60V) 54Wh
    20 hour rate (0.45A to 10.5V) 9Ah
    10 hour rate (0.855A to 10.5V) 8.55Ah
    5 hour rate (1.53A to 10.20V) 7.65Ah
    1C (9A to 9.60V) 5.7Ah
    3C (27A to 9.60V) 3.6Ah
    Nội trở @1KHz < 14mΩ
    Điện cực F2 (Faston Tab 250)
    Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
    Trọng lượng 2.7kg (5.94Lbs.)
    Kích thước (mm) L151 x W65 x H94 x TH102 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 05 năm
    Bảo hành 12-24 tháng
    Phóng + Nạp
    (lớn nhất)
    Nạp lớn nhất < 2.7A | Phóng tối đa 5 giây: 135A
    Sạc điện @ 25℃
    Hệ số bù nhiệt
    Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
    Coefficient -5.0mV/℃/cell 
    Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
    Coefficient -3.0mV/℃/cell 
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    NP12-12T
    0
    981
    NP12-12T Genesis 12V-12Ah (20HR)
    Công suất 20 hour rate (0.6A to 10.50V) 12Ah
    10 hour rate (1.14A to 10.50V) 11.4Ah
    5 hour rate (2.04A to 10.20V) 10.2Ah
    1C (12A to 9.60V) 6.4Ah
    3C (36A to 9.60V) 4.8Ah
    Nội trở @1KHz ~ 13mΩ
    Điện cực F2 (Faston Tab 250)
    Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
    Trọng lượng 3.65kg (8.03Lbs.)
    Kích thước (mm) L151 x W98 x H93 x TH98 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 05 năm
    Bảo hành 12 tháng
    Dòng lớn nhất Dòng sạc lớn nhất < 3.6A | Phóng tối đa 5 giây: 180A
    Sạc điện @ 25℃
    Hệ số bù nhiệt
    Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
    Coefficient -5.0mV/℃/cell 
    Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
    Coefficient -3.0mV/℃/cell 
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
    T.C chất lượng TCVN 7449:2004; TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    LONG WP12-12SE
    395000
    971
    WP12-12SE 12V-12Ah (20HR)
    Công suất 20 hour rate (0.6A to 10.50V) 12Ah
    10 hour rate (1.14A to 10.50V) 11.4Ah
    5 hour rate (2.04A to 10.20V) 10.2Ah
    1C (12A to 9.60V) 6.4Ah
    3C (36A to 9.60V) 4.8Ah
    Nội trở @1KHz ~ 13mΩ
    Điện cực F2 (Faston Tab 250)
    Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
    Trọng lượng 4.02 Kg (~8.84Lbs)
    Kích thước (mm) L151 x W98 x H93 x TH98 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 05 năm
    Bảo hành 12 tháng
    Dòng lớn nhất Dòng sạc lớn nhất < 3.6A | Phóng tối đa 5 giây: 180A
    Sạc điện @ 25℃
    Hệ số bù nhiệt
    Cycle (chu kỳ): 14.4 to 15.0V
    Coefficient -5.0mV/℃/cell
    Standby (thường xuyên): 13.5 to 13.8V
    Coefficient -3.0mV/℃/cell
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
    T.C chất lượng TCVN 7449:2004; TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    WP12-12SE
    375000
    5710
    WP12-12SE 12V-12Ah (20HR)
    Công suất 20 hour rate (0.6A to 10.50V) 12Ah
    10 hour rate (1.14A to 10.50V) 11.4Ah
    5 hour rate (2.04A to 10.20V) 10.2Ah
    1C (12A to 9.60V) 7.6Ah
    3C (36A to 9.60V) 4.8Ah
    Nội trở @1KHz ~ 11mΩ
    Điện cực F2 (Faston Tab 250)
    Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
    Trọng lượng 4.02kg (8.84Lbs.)
    Kích thước (mm) L151 x W98 x H93 x TH98 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 05 năm
    Bảo hành 06 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 3.6A | Phóng tối đa 5 giây: 180A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar, Xe điện) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    SP Power Y600; YP600
    2300000
    289
    Y600, YP600 DÙNG CHO MOTOR CỬA <= 600kg
    Điện vào (input) 220VAC ± 10% 50Hz ± 0.5%
    Điện ra (Ouput) 220VAC ± 5% 50Hz ± 0.5%
    ắc quy (Battery)
    (**)
    24VDC [(12V-9.0Ah) * 2] hoặc
    24VDC [(12V-12Ah) * 2] 
    Trọng lượng (Net weight) 10 kg ~ 13 kg (tùy thuộc dung lượng ắc quy)
    Thời gian chờ (Sleep time) 36 giờ ~ 50 giờ (tùy thuộc dung lượng ắc quy)
    Kích thước (Dimensions) W-340 * H-230 * D-100 (mm)
    Bảo hành (Warranty) 12 tháng
    Xuất xứ (C.O) Sản xuất tại Việt Nam
    Phụ kiện kèm theo Dây nguồn, bộ giá treo tường (wall mount kits)
    Kho hàng Thường xuyên có sẵn
    Thời gian giao hàng Trong vòng 01-02 ngày làm việc
    (**) ắc quy có dung lượng (Ah) càng lớn thì thời gian chờ của UPS càng lâu.
    Hỗ trợ mua hàng
    Saigon, Vietnam