SP Power Y1000
    Bộ Lưu Điện Cửa Cuốn SP Power 1000kg (Y1000)
    Bộ Lưu Điện Cửa Cuốn SP Power 1000kg (Y1000)
    3000000
    Bộ Lưu Điện Cửa Cuốn SP Power 1000kg (Y1000)
    Y1000 DÙNG CHO MOTOR CỬA <= 1000kg
    Điện vào (input) 220VAC ± 10% 50Hz ± 0.5%
    Điện ra (Ouput) 220VAC ± 5% 50Hz ± 0.5%
    ắc quy (Battery)
    (**)
    24VDC [(12V-7.2Ah) * 4] hoặc
    24VDC [(12V-7.5Ah) * 4] hoặc
    24VDC [(12V-9.0Ah) * 4]
    Trọng lượng (Net weight) ~ 16 kg
    Thời gian chờ (Sleep time) 50 giờ
    Kích thước (Dimensions) W-340 * H-290 * D-111 (mm)
    Bảo hành (Warranty) 12 tháng
    Xuất xứ (C.O) Sản xuất tại Việt Nam
    Phụ kiện kèm theo Dây nguồn, bộ giá treo tường (wall mount kits)
    Kho hàng Thường xuyên có sẵn
    Thời gian giao hàng Trong vòng 01-02 ngày làm việc
    (**) ắc quy có dung lượng (Ah) càng lớn thì thời gian chờ của UPS càng lâu.
    WP7.2-12
    249000
    7958
    WP7.2-12 12V-7.2Ah (20HR)
    Công suất 20HR (0.36A to 10.50V) 7.2Ah
    10HR (0.684A to 10.50V) 6.84Ah
    5HR (1.224A to 10.20V) 6.12Ah
    1C (7.2A to 9.60V) 4.08Ah
    3C (21.6A to 9.60V) 2.88Ah
    Nội trở @1KHz < 22mΩ
    Điện cực F2 (Faston Tab 250) & F1 (Faston Tab 187)
    Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
    Trọng lượng 2.4Kg (5.28Lbs.)
    Kích thước (mm) L151 x W65 x H94 x TH102 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 05 năm
    Bảo hành 12-24 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 2.16A | Phóng tối đa 5S: 108A
    Sạc điện @ 25℃
    Hệ số bù nhiệt
    Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
    Coefficient -5.0mV/℃/cell 
    Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
    Coefficient -3.0mV/℃/cell
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
    T.C. Chất Lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    WP1236W
    279000
    9259
    WP1236W 12V-9Ah (20HR) / 12V-36W-15Min / 12V-48W-10Min
    Công suất
    15 min rate (216W to 9.60V) 54Wh
    20 hour rate (0.45A to 10.5V) 9Ah
    10 hour rate (0.855A to 10.5V) 8.55Ah
    5 hour rate (1.53A to 10.20V) 7.65Ah
    1C (9A to 9.60V) 5.7Ah
    3C (27A to 9.60V) 3.6Ah
    Nội trở @1KHz < 14mΩ
    Điện cực F2 (Faston Tab 250)
    Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
    Trọng lượng 2.7kg (5.94Lbs.)
    Kích thước (mm) L151 x W65 x H94 x TH102 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 05 năm
    Bảo hành 12-24 tháng
    Phóng + Nạp
    (lớn nhất)
    Nạp lớn nhất < 2.7A | Phóng tối đa 5 giây: 135A
    Sạc điện @ 25℃
    Hệ số bù nhiệt
    Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
    Coefficient -5.0mV/℃/cell 
    Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
    Coefficient -3.0mV/℃/cell 
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    WP7.5-12
    249000
    6382
    WP7.5-12 12V-7.5Ah (20HR)
    Công suất 20 hour rate (0.375A to 10.50V) 7.5Ah
    10 hour rate (0.713A to 10.50V) 7.125Ah
    5 hour rate (1.224A to 10.20V) 6.12Ah
    1 C (7.2A to 9.60V) 4.08Ah
    3 C (21.6A to 9.60V) 2.88Ah
    Nội trở @1KHz < 22mΩ
    Điện cực F1 (Faston Tab 187) - Cực nhỏ
    Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
    Trọng lượng 2.4kg (5.28Lbs.)
    Kích thước (mm) L151 x W65 x H94 x TH102 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 05 năm
    Bảo hành 06 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 2.16A | Phóng tối đa 5 giây: 108A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    Hỗ trợ mua hàng
    Saigon, Vietnam