WP5-12
    Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 12V-5Ah (WP5-12)
    Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 12V-5Ah (WP5-12)Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 12V-5Ah (WP5-12)Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 12V-5Ah (WP5-12)
    249000
    Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 12V-5Ah (WPL5-12; WP5-12SHR; WP5-12)
    WP5-12 12V-5Ah (20HR)
    Công suất 20HR (0.25A to 10.50V) 5Ah
    10HR (0.475A to 10.50V) 4.75Ah
    5HR (0.85A to 10.20V) 4.25Ah
    1C (5A to 9.60V) 2.833Ah
    3C (15A to 9.60V) 2.0Ah
    Nội trở @1KHz < 19mΩ
    Điện cực F2 (Faston Tab 250) hoặc F1 (Faston Tab 187)
    Vỏ & Nắp (case) ABS UL94 HB đáp ứng tiêu chuẩn UL94 V-0
    Trọng lượng 1.9Kg (4.18Lbs.)
    Kích thước (mm) L90 x W70 x H101 x TH107 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 05 năm
    Bảo hành 12-24 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 1.5A | Phóng tối đa 5 giây: 100A
    Sạc điện @ 25℃
    Hệ số bù nhiệt
    Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
    Coefficient -5.0mV/℃/cell 
    Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
    Coefficient -3.0mV/℃/cell 
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    WP1236W
    279000
    9259
    WP1236W 12V-9Ah (20HR) / 12V-36W-15Min / 12V-48W-10Min
    Công suất
    15 min rate (216W to 9.60V) 54Wh
    20 hour rate (0.45A to 10.5V) 9Ah
    10 hour rate (0.855A to 10.5V) 8.55Ah
    5 hour rate (1.53A to 10.20V) 7.65Ah
    1C (9A to 9.60V) 5.7Ah
    3C (27A to 9.60V) 3.6Ah
    Nội trở @1KHz < 14mΩ
    Điện cực F2 (Faston Tab 250)
    Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
    Trọng lượng 2.7kg (5.94Lbs.)
    Kích thước (mm) L151 x W65 x H94 x TH102 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 05 năm
    Bảo hành 12-24 tháng
    Phóng + Nạp
    (lớn nhất)
    Nạp lớn nhất < 2.7A | Phóng tối đa 5 giây: 135A
    Sạc điện @ 25℃
    Hệ số bù nhiệt
    Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
    Coefficient -5.0mV/℃/cell 
    Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
    Coefficient -3.0mV/℃/cell 
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    WP7.2-12
    249000
    7958
    WP7.2-12 12V-7.2Ah (20HR)
    Công suất 20HR (0.36A to 10.50V) 7.2Ah
    10HR (0.684A to 10.50V) 6.84Ah
    5HR (1.224A to 10.20V) 6.12Ah
    1C (7.2A to 9.60V) 4.08Ah
    3C (21.6A to 9.60V) 2.88Ah
    Nội trở @1KHz < 22mΩ
    Điện cực F2 (Faston Tab 250) & F1 (Faston Tab 187)
    Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
    Trọng lượng 2.4Kg (5.28Lbs.)
    Kích thước (mm) L151 x W65 x H94 x TH102 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 05 năm
    Bảo hành 12-24 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 2.16A | Phóng tối đa 5S: 108A
    Sạc điện @ 25℃
    Hệ số bù nhiệt
    Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
    Coefficient -5.0mV/℃/cell 
    Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
    Coefficient -3.0mV/℃/cell
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
    T.C. Chất Lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    Hỗ trợ mua hàng
    Saigon, Vietnam