3554
HIOKI BATTERY HiTESTER 3554
HIOKI BATTERY HiTESTER 3554
43637000
Mục đích: Kiểm tra ắc quy bằng nội trở và điện áp
Khả năng: Đo trực tiếp, không cần tháo rời ắc quy
Dãi nội trở: 3mΩ - 3Ω, 4 cấp, sai số: ±0.8 % rdg. ±6dgt. (cấp 3mΩ: ±1.0 % rdg. ±8dgt.)
Dãi điện áp: ±6V đến ±60VDC, 2 cấp, sai số: ±0.08 % rdg. ±6dgt.
Tốc độ kiểm tra: 1 giây
Khả năng lưu trữ dữ liệu: 4,800 records
Kết nối máy tính: Bằng cáp USB và phần mềm chuyên dụng của HIOKI
Báo cáo kết quả kiểm tra: Kết xuất file báo cáo ra exel tức thời
Kích thước: W192 x H121 x D55
Trọng lượng: 790g (bao gồm trọng lượng 8 viên pin AA)
Kèm theo: 1 kim đo 9465-10; 1 cáp USB; 1 CD phần mềm, 1 dây đeo, 1 sách hướng dẫn sử dụng, 1 x carrying case, 1 x Zero Adjustment Board, 8 pin LR6 alkaline, 1 cầu chì
Xuất xứ: Made in Japan
Chúng tôi cung cấp dịch vụ đo kiểm tận nơi và cho thuê máy
Resistance measurement range 3 mΩ (Max. display 3.100 mΩ, resolution 1 μΩ) to 3 Ω (Max. display 3.100 Ω, resolution 1 mΩ), 4 ranges
Accuracy: ±0.8 % rdg. ±6 dgt. (3 mΩ range: ±1.0 % rdg. ±8 dgt.)
Testing source frequency: 1 kHz ±30 Hz, testing current: 150 mA (3m/30 mΩ range), 15 mA (300 mΩ range), 1.5 mA (3 Ω range), Open-circut Voltage: 5 V peak
Voltage measurement range ± 6 V (Max. display ±6.000 V, resolution: 1 mV) to ± 60 V (Max. display ±60.00 V, resolution: 10 mV), 2 ranges, Accuracy: ±0.08 % rdg. ±6 dgt.
Absolute max. input voltage 60 V DC max. (No AC input)
Sampling rate 1 time/s (at resistance, voltage, and temperature measurement combination)
Comparator functions Setting: First and second resistance limits, and lower voltage limit, Number of comparator setting: 200 sets
Comparator output: LCD display of PASS, WARNING, or FAIL. (Select beeper to sound on PASS/WARNING or FAIL)
Data storage Max. storable data: 4800 sets. (Saved items: Date, time, resistance value, voltage value, temperature, comparator setting values, and comparator judgement.)
Other functions Temperature measurement (-10.0 to 60.0 °C), USB interface (includes dedicated software for transferring data to a PC), Averaging, Zero-adjustment, Hold, Auto-hold, Auto-memory, Auto-power-save, Clock
Power supply LR6 (AA) Alkaline dry battery ×8, Continuous operating time: 10 h
Dimensions and mass 192 mm (7.56 in) W × 121 mm (4.76 in) H × 55 mm (2.17 in) D, 790 g (27.9 oz) (including batteries)
Accessories Pin Type Lead 9465-10 × 1, USB cable ×1, Application software CD × 1, Strap × 1, Instruction manual × 1, Carrying case × 1, Zero adjustment board × 1, LR6 alkaline batteries × 8, Fuse × 1
3555
20779000
1450
Mục đích: Kiểm tra ắc quy bằng nội trở và điện áp
Khả năng: Đo trực tiếp, không cần tháo rời ắc quy
Dãi nội trở: 300mΩ - 30Ω, 3 cấp, sai số: ±0.8 % rdg. ±6dgt. (các cấp)
Dãi điện áp: ±3V đến ±30VDC, 2 cấp, sai số: ±0.1 % rdg. ±6dgt.
Tốc độ kiểm tra: 1.25 giây
Kích thước: W196 x H130 x D50
Trọng lượng: 680g (bao gồm trọng lượng 6 viên pin AA)
Kèm theo: 1 kim đo 9461; 1 sách hướng dẫn sử dụng, 6 pin LR6 alkaline
Xuất xứ: Made in Japan
Hỗ trợ mua hàng