WP7.5-12
Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Globe 12V-7.5Ah (WP7.5-12)
Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Globe 12V-7.5Ah (WP7.5-12)
231000
Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Globe 12V-7.5Ah (WP7.5-12)
WP7.5-12 12V-7.5Ah (20HR)
Công suất 20 hour rate (0.375A to 10.50V) 7.5Ah
10 hour rate (0.713A to 10.50V) 7.125Ah
5 hour rate (1.224A to 10.20V) 6.12Ah
1 C (7.2A to 9.60V) 4.08Ah
3 C (21.6A to 9.60V) 2.88Ah
Nội trở @1KHz < 22mΩ
Điện cực F1 (Faston Tab 187) - Cực nhỏ
Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
Trọng lượng 2.4kg (5.28Lbs.)
Kích thước (mm) L151 x W65 x H94 x TH102 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 05 năm
Bảo hành 06 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 2.16A | Phóng tối đa 5 giây: 108A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
WP7.2-12
249000
5734
WP7.2-12 12V-7.2Ah (20HR)
Công suất 20HR (0.36A to 10.50V) 7.2Ah
10HR (0.684A to 10.50V) 6.84Ah
5HR (1.224A to 10.20V) 6.12Ah
1C (7.2A to 9.60V) 4.08Ah
3C (21.6A to 9.60V) 2.88Ah
Nội trở @1KHz < 22mΩ
Điện cực F2 (Faston Tab 250)
Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
Trọng lượng 2.4Kg (5.28Lbs.)
Kích thước (mm) L151 x W65 x H94 x TH102 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 05 năm
Bảo hành 12-24 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 2.16A | Phóng tối đa 5S: 108A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
T.C. Chất Lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
WP9-12SHR; WP1236W
279000
6083
WP1236W 12V-9Ah (20HR) / 12V-36W-15Min / 12V-48W-10Min
Công suất
15 min rate (216W to 9.60V) 54Wh
20 hour rate (0.45A to 10.5V) 9Ah
10 hour rate (0.855A to 10.5V) 8.55Ah
5 hour rate (1.53A to 10.20V) 7.65Ah
1C (9A to 9.60V) 5.7Ah
3C (27A to 9.60V) 3.6Ah
Nội trở @1KHz < 14mΩ
Điện cực F2 (Faston Tab 250)
Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
Trọng lượng 2.7kg (5.94Lbs.)
Kích thước (mm) L151 x W65 x H94 x TH102 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 05 năm
Bảo hành 12-24 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 2.7A | Phóng tối đa 5 giây: 135A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
Hỗ trợ mua hàng