WP20-12IE
Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Globe 12V-20Ah, 84W (WP20-12IE)
Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Globe 12V-20Ah, 84W (WP20-12IE)
590000
Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Globe 12V-20Ah, 84W (WP20-12IE)
WP20-12IE 12V-20Ah (20HR)
Công suất 20 hour rate (1A to 10.50V) 20Ah
10 hour rate (1.9A to 10.50V) 19Ah
5 hour rate (3.4A to 10.20V) 17Ah
1C (20A to 9.60V) 12.67Ah
3C (60A to 9.60V) 8Ah
Nội trở @1KHz ~ 10mΩ
Điện cực F3
Vỏ & Nắp ABS
Trọng lượng 6.08kg (13.38Lbs.)
Kích thước (mm) L181 x W76 x H167 x TH167 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 05 năm
Bảo hành 06 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 6A | Phóng tối đa 5 giây: 300A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar, Xe điện) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
WP15-12SE
360000
2699
WP15-12SE 12V-15Ah (20HR)
Công suất 20 hour rate (0.75A to 10.50V) 15Ah
2 hour rate (6A to 9.60V) 12Ah
1 C (15A to 9.60V) 8.5Ah
3 C (45A to 9.60V) 6Ah
6 A ≧120min
Nội trở @1KHz ~ 9mΩ
Điện cực F2 (Faston Tab 250)
Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
Trọng lượng 4.5kg (9.9Lbs.)
Kích thước (mm) L151 x W99 x H98 x TH104.5 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 05 năm
Bảo hành 06 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 4.5A | Phóng tối đa 5 giây: 225A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar,  Xe điện) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
T.C chất lượng TCVN 7449:2004
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
WP14-12SE
0
2472
WP14-12SE 12V-14Ah (20HR) : NGƯNG SẢN XUẤT
Công suất 20 hour rate (0.7A to 10.50V) 14Ah
10 hour rate (1.33A to 10.50V) 13.3Ah
5 hour rate (2.38A to 10.20V) 11.9Ah
1 C (14A to 9.60V) 8.87Ah
3 C (42A to 9.60V) 5.6Ah
Nội trở @1KHz ~ 10mΩ
Điện cực F2 (Faston Tab 250) | Option F1 (Faston Tab 187)
Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
Trọng lượng 4.4kg (9.68Lbs.)
Kích thước (mm) L151 x W98 x H95 x TH100 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 05 năm
Bảo hành 06 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 4.2A | Phóng tối đa 5 giây: 210A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Xe điện, Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
T.C chất lượng TCVN 7449:2004
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
WP12-12SE
340000
3134
WP12-12SE 12V-12Ah (20HR)
Công suất 20 hour rate (0.6A to 10.50V) 12Ah
10 hour rate (1.14A to 10.50V) 11.4Ah
5 hour rate (2.04A to 10.20V) 10.2Ah
1C (12A to 9.60V) 7.6Ah
3C (36A to 9.60V) 4.8Ah
Nội trở @1KHz ~ 11mΩ
Điện cực F2 (Faston Tab 250)
Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
Trọng lượng 3.95kg (8.69Lbs.)
Kích thước (mm) L151 x W98 x H93 x TH98 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 05 năm
Bảo hành 06 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 3.6A | Phóng tối đa 5 giây: 180A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar, Xe điện) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
T.C chất lượng TCVN 7449:2004
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
WP7.5-12
220000
3921
WP7.5-12 12V-7.5Ah (20HR)
Công suất 20 hour rate (0.375A to 10.50V) 7.5Ah
10 hour rate (0.713A to 10.50V) 7.125Ah
5 hour rate (1.224A to 10.20V) 6.12Ah
1 C (7.2A to 9.60V) 4.08Ah
3 C (21.6A to 9.60V) 2.88Ah
Nội trở @1KHz < 22mΩ
Điện cực F1 (Faston Tab 187)
Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
Trọng lượng 2.4kg (5.28Lbs.)
Kích thước (mm) L151 x W65 x H94 x TH102 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 05 năm
Bảo hành 06 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 2.16A | Phóng tối đa 5 giây: 108A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
Hỗ trợ mua hàng
TP. HCM
Kỹ thuật kinh doanh